Bỏ qua đến nội dung
Giá vàng minh bạch · Cập nhật liên tụcSố 60, Bến Tre, Việt Nam · 0275 3860 775
Gọi tư vấn

Giá vàng Trà Vinh hôm nay cập nhật mức mua vào và bán ra theo dữ liệu mới nhất đang có.

Giá Vàng Hôm Nay Tại Trà Vinh

Cập nhật lúc: 2026-07-28 03:01

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 88.411.927₫ 95.646.430₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 51.466.422₫ 58.700.925₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 139.000.000₫ 141.845.029₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 137.699.415₫ 140.544.444₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 137.699.415₫ 140.544.444₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 137.699.415₫ 140.544.444₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 136.236.257₫ 139.487.719₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 136.098.070₫ 139.349.532₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 133.049.825₫ 138.089.591₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 74.369.064₫ 81.603.567₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 97.381.287₫ 104.615.789₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 50.795.965₫ 58.030.468₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 122.734.561₫ 127.774.327₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 83.432.515₫ 90.667.018₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 87.618.772₫ 94.853.275₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 45.073.392₫ 52.307.895₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 39.212.632₫ 46.447.135₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 139.000.000₫ 141.438.596₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 139.000.000₫ 141.438.596₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 138.918.713₫ 141.357.310₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 137.780.702₫ 141.032.164₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 137.699.415₫ 140.950.877₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 136.402.895₫ 139.621.842₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 135.025.088₫ 138.211.520₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 77.856.257₫ 85.090.760₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 139.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 140.950.877₫ 142.576.608₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 140.950.877₫ 142.576.608₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 129.652.047₫ 134.529.240₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 129.001.754₫ 133.878.947₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 125.100.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 91.853.801₫ 97.543.860₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 82.505.848₫ 88.195.906₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 80.067.251₫ 85.757.310₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 138.593.567₫ 141.438.596₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 128.839.181₫ 132.090.643₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 128.026.316₫ 131.277.778₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 93.138.129₫ 97.608.889₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 93.138.129₫ 97.608.889₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 137.699.415₫ 140.544.444₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.228.877₫ 2.622.304₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

- Giá Vàng miếng SJC theo lượng tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng SJC 5 chỉ tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng SJC 1 chỉ tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Trang sức vàng SJC 9999 tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng trang sức SJC 99% tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 143.000k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Nữ trang 68% tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 88.412k Mua Vào / Bán Ra 95.646k. Chênh lệch khoảng 7.235k vnđ

- Giá Nữ trang 41,7% tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 51.466k Mua Vào / Bán Ra 58.701k. Chênh lệch khoảng 7.235k vnđ

- Giá Vàng miếng SJC PNJ tại Giá vàng hôm nay tại Trà Vinh đang là 139.000k Mua Vào / Bán Ra 141.845k. Chênh lệch khoảng 2.845k vnđ

Cách xem bảng giá Giá vàng Trà Vinh hôm nay

Mua vào là mức đơn vị kinh doanh mua vàng từ khách hàng; bán ra là mức khách hàng mua vàng. Khoảng chênh lệch mua – bán cần được cân nhắc, nhất là với giao dịch ngắn hạn.

Bảng giá được cập nhật theo nguồn dữ liệu tại thời điểm hiển thị. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi; vui lòng liên hệ Tiệm Vàng Đăng Kha 2 Khoa để xác nhận trước khi mua bán.

Câu hỏi thường gặp

Giá trên website có phải giá chốt tại quầy không?

Không nhất thiết. Mức giá chốt phụ thuộc loại vàng, trọng lượng, tình trạng sản phẩm và thời điểm giao dịch.

Một lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ?

Một lượng, còn gọi là một cây, bằng 10 chỉ; một chỉ bằng 10 phân.