Bỏ qua đến nội dung
Giá vàng minh bạch · Cập nhật liên tụcSố 60, Bến Tre, Việt Nam · 0275 3860 775
Gọi tư vấn

Giá vàng Gia Lai hôm nay cập nhật mức mua vào và bán ra theo dữ liệu mới nhất đang có.

Giá Vàng Hôm Nay Tại Gia Lai

Cập nhật lúc: 2026-07-29 06:33

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 87.457.841₫ 94.614.274₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 50.911.029₫ 58.067.461₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 137.500.000₫ 140.314.327₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 134.766.082₫ 137.982.456₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 134.629.386₫ 137.845.760₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 131.614.035₫ 136.599.415₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 73.566.520₫ 80.722.953₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 96.330.409₫ 103.486.842₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 50.247.807₫ 57.404.240₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 121.410.088₫ 126.395.468₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 82.532.164₫ 89.688.596₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 86.673.246₫ 93.829.678₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 44.586.988₫ 51.743.421₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 38.789.474₫ 45.945.906₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 139.912.281₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 139.912.281₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 137.419.591₫ 139.831.871₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 136.293.860₫ 139.510.234₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 136.213.450₫ 139.429.825₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 134.930.921₫ 138.115.132₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 133.567.982₫ 136.720.029₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫
Vàng 610 (14.6K) * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 77.016.082₫ 84.172.515₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 137.500.000₫ 141.500.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.429.825₫ 141.038.012₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.429.825₫ 141.038.012₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 128.252.924₫ 133.077.485₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 127.609.649₫ 132.434.211₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 123.750.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 90.862.573₫ 96.491.228₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 81.615.497₫ 87.244.152₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 79.203.216₫ 84.831.871₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 137.097.953₫ 139.912.281₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 127.448.830₫ 130.665.205₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 126.644.737₫ 129.861.111₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 92.133.041₫ 96.555.556₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 92.133.041₫ 96.555.556₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng * Tham khảo PNJ Hồ Chí Minh 136.213.450₫ 139.027.778₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.204.825₫ 2.594.006₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

- Giá Vàng miếng SJC theo lượng tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng SJC 5 chỉ tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng SJC 1 chỉ tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Trang sức vàng SJC 9999 tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Vàng trang sức SJC 99% tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 141.500k. Chênh lệch khoảng 4.000k vnđ

- Giá Nữ trang 68% tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 87.458k Mua Vào / Bán Ra 94.614k. Chênh lệch khoảng 7.156k vnđ

- Giá Nữ trang 41,7% tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 50.911k Mua Vào / Bán Ra 58.067k. Chênh lệch khoảng 7.156k vnđ

- Giá Vàng miếng SJC PNJ tại Giá vàng hôm nay tại Gia Lai đang là 137.500k Mua Vào / Bán Ra 140.314k. Chênh lệch khoảng 2.814k vnđ

Cách xem bảng giá Giá vàng Gia Lai hôm nay

Mua vào là mức đơn vị kinh doanh mua vàng từ khách hàng; bán ra là mức khách hàng mua vàng. Khoảng chênh lệch mua – bán cần được cân nhắc, nhất là với giao dịch ngắn hạn.

Bảng giá được cập nhật theo nguồn dữ liệu tại thời điểm hiển thị. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi; vui lòng liên hệ Tiệm Vàng Đăng Kha 2 Khoa để xác nhận trước khi mua bán.

Câu hỏi thường gặp

Giá trên website có phải giá chốt tại quầy không?

Không nhất thiết. Mức giá chốt phụ thuộc loại vàng, trọng lượng, tình trạng sản phẩm và thời điểm giao dịch.

Một lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ?

Một lượng, còn gọi là một cây, bằng 10 chỉ; một chỉ bằng 10 phân.